TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

menscevico

danh từ giống đực
/men.ʃeˈvi.ko/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il menscevico · số nhiều: i menscevichi

menscevico nghĩa là men-sê-vích.

Nghĩa của menscevico

Danh từ · giống đực

  1. Men-sê-vích.

Dạng từ của menscevico

Giống cáimenscevica
Giống cái số nhiềumensceviche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Pertaining to the Mensheviks.
  • Danh từ Menshevik

Câu hỏi thường gặp

menscevico nghĩa là gì?

menscevico (danh từ) nghĩa là men-sê-vích.

menscevico là giống đực hay giống cái?

menscevico là danh từ giống đực: il menscevico, số nhiều i menscevichi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.