menscevico
danh từ giống đực
/men.ʃeˈvi.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il menscevico · số nhiều: i menscevichi
menscevico nghĩa là men-sê-vích.
Nghĩa của menscevico
Danh từ · giống đực
- Men-sê-vích.
Dạng từ của menscevico
| Giống cái | menscevica |
| Giống cái số nhiều | mensceviche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Pertaining to the Mensheviks.
- Danh từ Menshevik
Câu hỏi thường gặp
menscevico nghĩa là gì?
menscevico (danh từ) nghĩa là men-sê-vích.
menscevico là giống đực hay giống cái?
menscevico là danh từ giống đực: il menscevico, số nhiều i menscevichi.