mento
/ˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mento · số nhiều: i menti
mento nghĩa là cằm.
Cũng là một dạng biến đổi của mentire — Nói dối, nói láo.
Nghĩa của mento
Danh từ · giống đực
- Cằm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chin, mentum
- Hậu tố forms nouns that represent the action of a related verb
Câu hỏi thường gặp
mento nghĩa là gì?
mento (danh từ) nghĩa là cằm.
mento là giống đực hay giống cái?
mento là danh từ giống đực: il mento, số nhiều i menti.