mercato azionario
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mercato azionario · số nhiều: i mercati azionari
mercato azionario nghĩa là thị trường chứng khoán.
Nghĩa của mercato azionario
Danh từ · giống đực
- Thị trường chứng khoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stock market
Câu hỏi thường gặp
mercato azionario nghĩa là gì?
mercato azionario (danh từ) nghĩa là thị trường chứng khoán.
mercato azionario là giống đực hay giống cái?
mercato azionario là danh từ giống đực: il mercato azionario, số nhiều i mercati azionari.