mercato
đi với mạo từ: il mercato · số nhiều: i mercati
mercato nghĩa là chợ, hội chợ.
Nghĩa của mercato
Danh từ · giống đực
- Chợ.
- Hội chợ.
Cụm từ, thành ngữ với mercato
- mercato azionario — Thị trường chứng khoán.
- mercato delle pulci — Chợ trời.
Câu ví dụ với mercato
- Andava al mercato una volta alla settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354400
- Andava al mercato una volta la settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354402
- Il pesce è a buon mercato oggi. Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730678
- Andai al mercato per comprare delle verdure. Tôi đã đi chợ để mua rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13494942
- Ha perso una fortuna nel mercato azionario. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495021
- Lei andava al mercato una volta alla settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354401
- Lei andava al mercato una volta la settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1354403
- Il mercato azionario è molto attivo. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ market (in all senses)
Câu hỏi thường gặp
mercato nghĩa là gì?
mercato (danh từ) nghĩa là chợ, hội chợ.
mercato là giống đực hay giống cái?
mercato là danh từ giống đực: il mercato, số nhiều i mercati.