mercoledì
đi với mạo từ: il mercoledì
mercoledì nghĩa là thứ tư.
Nghĩa của mercoledì
Danh từ · giống đực
- Thứ tư.
Cụm từ, thành ngữ với mercoledì
- Mercoledì delle Ceneri — Thứ tư lễ tro.
Câu ví dụ với mercoledì
- Ieri era mercoledì. Hôm qua là thứ Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500089
- Domani è mercoledì. Ngày mai là thứ Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6203841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Wednesday
Câu hỏi thường gặp
mercoledì nghĩa là gì?
mercoledì (danh từ) nghĩa là thứ tư.
mercoledì là giống đực hay giống cái?
mercoledì là danh từ giống đực: il mercoledì.