metacognizione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la metacognizione · số nhiều: le metacognizioni
metacognizione nghĩa là siêu nhận thức.
Nghĩa của metacognizione
Danh từ · giống cái
- Siêu nhận thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metacognition
Câu hỏi thường gặp
metacognizione nghĩa là gì?
metacognizione (danh từ) nghĩa là siêu nhận thức.
metacognizione là giống đực hay giống cái?
metacognizione là danh từ giống cái: la metacognizione, số nhiều le metacognizioni.