TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

meteora

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la meteora · số nhiều: le meteore

meteora nghĩa là sao băng.

Nghĩa của meteora

Danh từ · giống cái

  1. Sao băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteor

Câu hỏi thường gặp

meteora nghĩa là gì?

meteora (danh từ) nghĩa là sao băng.

meteora là giống đực hay giống cái?

meteora là danh từ giống cái: la meteora, số nhiều le meteore.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.