metro quadrato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il metro quadrato · số nhiều: i metri quadrati
metro quadrato nghĩa là mét vuông.
Nghĩa của metro quadrato
Danh từ · giống đực
- Mét vuông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metro quadrato
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square meter, square metre
Câu hỏi thường gặp
metro quadrato nghĩa là gì?
metro quadrato (danh từ) nghĩa là mét vuông.
metro quadrato là giống đực hay giống cái?
metro quadrato là danh từ giống đực: il metro quadrato, số nhiều i metri quadrati.