metro
đi với mạo từ: il metro · số nhiều: i metri
metro nghĩa là mét, thước, cái đo, người đo.
Nghĩa của metro
Danh từ · giống đực
- Mét, thước, thước tây.
- Cái đo, người đo.
- Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metro
Đồng nghĩa
Họ từ của metro
Cụm từ, thành ngữ với metro
- metro a nastro — Thước dây.
- metro cubico — Mét khối.
- metro cubo — Mét khối.
- metro quadrato — Mét vuông.
- metro quadro — Mét vuông.
Câu ví dụ với metro
- Dov'è la fermata della metro più vicina? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4617284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metre, meter; ruler, measure; yardstick, criterion; subway (US), underground (UK), Tube (the London underground)
- Tiền tố metro- (all senses)
- Hậu tố -meter
Câu hỏi thường gặp
metro nghĩa là gì?
metro (danh từ) nghĩa là mét, thước, cái đo, người đo.
metro là giống đực hay giống cái?
metro là danh từ giống đực: il metro, số nhiều i metri.