TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mettere a terra

giọng máy của trình duyệt

mettere a terra nghĩa là đặt dây đất, nối với đất.

Nghĩa của mettere a terra

Động từ

  1. Đặt dây đất, nối với đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to earth (electrical equipment)

Câu hỏi thường gặp

mettere a terra nghĩa là gì?

mettere a terra (động từ) nghĩa là đặt dây đất, nối với đất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.