mettere alla prova
giọng máy của trình duyệt
mettere alla prova nghĩa là thử, thử thách.
Nghĩa của mettere alla prova
Động từ
- Thử, thử thách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to determine the abilities and limits of (something or someone); to put to the test; to test
Câu hỏi thường gặp
mettere alla prova nghĩa là gì?
mettere alla prova (động từ) nghĩa là thử, thử thách.