mezzorado
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mezzorado · số nhiều: i mezzoradi
mezzorado nghĩa là sữa chua, da ua.
Nghĩa của mezzorado
Danh từ · giống đực
- Sữa chua, da ua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yogurt
Câu hỏi thường gặp
mezzorado nghĩa là gì?
mezzorado (danh từ) nghĩa là sữa chua, da ua.
mezzorado là giống đực hay giống cái?
mezzorado là danh từ giống đực: il mezzorado, số nhiều i mezzoradi.