micronazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la micronazione · số nhiều: le micronazioni
micronazione nghĩa là vi quốc gia.
Nghĩa của micronazione
Danh từ · giống cái
- Vi quốc gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ micronation
Câu hỏi thường gặp
micronazione nghĩa là gì?
micronazione (danh từ) nghĩa là vi quốc gia.
micronazione là giống đực hay giống cái?
micronazione là danh từ giống cái: la micronazione, số nhiều le micronazioni.