midollo spinale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il midollo spinale · số nhiều: i midolli spinali
midollo spinale nghĩa là tuỷ sống.
Nghĩa của midollo spinale
Danh từ · giống đực
- Tuỷ sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinal cord
Câu hỏi thường gặp
midollo spinale nghĩa là gì?
midollo spinale (danh từ) nghĩa là tuỷ sống.
midollo spinale là giống đực hay giống cái?
midollo spinale là danh từ giống đực: il midollo spinale, số nhiều i midolli spinali.