militaristico
/mi.li.taˈris.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
militaristico nghĩa là quân phiệt.
Nghĩa của militaristico
Tính từ
- Quân phiệt.
Dạng từ của militaristico
| Giống cái số ít | militaristica |
| Giống đực số nhiều | militaristici |
| Giống cái số nhiều | militaristiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ militaristic
Câu hỏi thường gặp
militaristico nghĩa là gì?
militaristico (tính từ) nghĩa là quân phiệt.