militarizzazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la militarizzazione · số nhiều: le militarizzazioni
militarizzazione nghĩa là sự quân sự hoá.
Nghĩa của militarizzazione
Danh từ · giống cái
- Sự quân sự hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ militarization
Câu hỏi thường gặp
militarizzazione nghĩa là gì?
militarizzazione (danh từ) nghĩa là sự quân sự hoá.
militarizzazione là giống đực hay giống cái?
militarizzazione là danh từ giống cái: la militarizzazione, số nhiều le militarizzazioni.