mimo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmi.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của mimo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mime; mockingbird; mime, mimic
Dạng từ của mimo
| Giống cái số ít | mima |
| Số nhiều (danh từ) | mimi |
Câu ví dụ với mimo
- Ciao Mimi! Come stai? Chào Mimi! Bạn có khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.