TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mineralogia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la mineralogia · số nhiều: le mineralogie

mineralogia nghĩa là khoáng vật học.

Nghĩa của mineralogia

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineralogy

Câu hỏi thường gặp

mineralogia nghĩa là gì?

mineralogia (danh từ) nghĩa là khoáng vật học.

mineralogia là giống đực hay giống cái?

mineralogia là danh từ giống cái: la mineralogia, số nhiều le mineralogie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.