mineralogia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la mineralogia · số nhiều: le mineralogie
mineralogia nghĩa là khoáng vật học.
Nghĩa của mineralogia
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mineralogy
Câu hỏi thường gặp
mineralogia nghĩa là gì?
mineralogia (danh từ) nghĩa là khoáng vật học.
mineralogia là giống đực hay giống cái?
mineralogia là danh từ giống cái: la mineralogia, số nhiều le mineralogie.