minimo
/ˈmi.ni.mo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il minimo · số nhiều: i minimi
minimo nghĩa là tối thiểu.
Nghĩa của minimo
Danh từ · giống đực
- Tối thiểu.
Tính từ
- Tối thiểu.
Dạng từ của minimo
| Giống cái | minima |
| Giống cái số nhiều | minime |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minimo
Trái nghĩa
Họ từ của minimo
Cụm từ, thành ngữ với minimo
- minimo comune multiplo — Bội chung nhỏ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ minimum; (the) least, (the) smallest, (the) slightest, (the) lowest; very small, very little, tiny, very low, minimum
- Danh từ minimum, the least; idle speed (of an engine)
Câu hỏi thường gặp
minimo nghĩa là gì?
minimo (danh từ, tính từ) nghĩa là tối thiểu.
minimo là giống đực hay giống cái?
minimo là danh từ giống đực: il minimo, số nhiều i minimi.