ministro
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/miˈnis.tro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ministro
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minister
Dạng từ của ministro
| Giống cái số ít | ministra |
| Số nhiều (danh từ) | ministri |
Cụm từ, thành ngữ với ministro
- primo ministro — Thủ tướng.
Câu ví dụ với ministro
- Lei è il Primo Ministro della Finlandia. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819943
- È il Primo Ministro della Finlandia. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819944
- Tom è un ministro. Tom là bộ trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5486765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.