misirizzi
danh từ giống đực
/mi.siˈrit.t͡si/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il misirizzi
misirizzi nghĩa là lật đật.
Nghĩa của misirizzi
Danh từ · giống đực
- Lật đật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roly-poly, wobbly man (toy that rights itself when pushed over)
Câu hỏi thường gặp
misirizzi nghĩa là gì?
misirizzi (danh từ) nghĩa là lật đật.
misirizzi là giống đực hay giống cái?
misirizzi là danh từ giống đực: il misirizzi.