mistura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la mistura · số nhiều: le misture
mistura nghĩa là hỗn hợp.
Nghĩa của mistura
Danh từ · giống cái
- Hỗn hợp.
Họ từ của mistura
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixture; concoction
Câu hỏi thường gặp
mistura nghĩa là gì?
mistura (danh từ) nghĩa là hỗn hợp.
mistura là giống đực hay giống cái?
mistura là danh từ giống cái: la mistura, số nhiều le misture.