mitocondrio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mitocondrio · số nhiều: i mitocondri
mitocondrio nghĩa là ti thể.
Nghĩa của mitocondrio
Danh từ · giống đực
- Ti thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mitochondrion
Câu hỏi thường gặp
mitocondrio nghĩa là gì?
mitocondrio (danh từ) nghĩa là ti thể.
mitocondrio là giống đực hay giống cái?
mitocondrio là danh từ giống đực: il mitocondrio, số nhiều i mitocondri.