TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mitosi

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la mitosi

mitosi nghĩa là nguyên phân.

Nghĩa của mitosi

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mitosis

Câu hỏi thường gặp

mitosi nghĩa là gì?

mitosi (danh từ) nghĩa là nguyên phân.

mitosi là giống đực hay giống cái?

mitosi là danh từ giống cái: la mitosi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.