mitosi
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la mitosi
mitosi nghĩa là nguyên phân.
Nghĩa của mitosi
Danh từ · giống cái
- Nguyên phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mitosis
Câu hỏi thường gặp
mitosi nghĩa là gì?
mitosi (danh từ) nghĩa là nguyên phân.
mitosi là giống đực hay giống cái?
mitosi là danh từ giống cái: la mitosi.