moderato
/mo.deˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
moderato nghĩa là vừa phải, phải chăng.
Nghĩa của moderato
Tính từ
- Vừa phải, phải chăng.
Dạng từ của moderato
| Giống cái số ít | moderata |
| Giống đực số nhiều | moderati |
| Giống cái số nhiều | moderate |
Câu ví dụ với moderato
- L'esercizio fisico moderato stimola la circolazione sanguigna. Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12899233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ moderate; restrained, controlled
Câu hỏi thường gặp
moderato nghĩa là gì?
moderato (tính từ) nghĩa là vừa phải, phải chăng.