modo
đi với mạo từ: il modo · số nhiều: i modi
modo nghĩa là cách.
Nghĩa của modo
Danh từ · giống đực
- Cách.
Họ từ của modo
Câu ví dụ với modo
- Può essere formulato in un altro modo? Có thể nói cách khác được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946307
- Può essere formulata in un altro modo? Có thể nói cách khác được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946308
- Ha iniziato a comportarsi in modo strano. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740603
- Lo faccia nel modo che le dice. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2286417
- Si vesta in modo da stare caldo. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6930972
- Si vesta in modo da stare calda. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6930973
- Farò in modo che non accada più. Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13224631
- Lui pensa molto al modo in cui pensa. Ông ta đặt rất nhiều suy nghĩ vào việc ông nghĩ như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #843661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manner, way; mood; style, manner
Câu hỏi thường gặp
modo nghĩa là gì?
modo (danh từ) nghĩa là cách.
modo là giống đực hay giống cái?
modo là danh từ giống đực: il modo, số nhiều i modi.