morsicatura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la morsicatura · số nhiều: le morsicature
morsicatura nghĩa là vết cắn.
Nghĩa của morsicatura
Danh từ · giống cái
- Vết cắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bite
Câu hỏi thường gặp
morsicatura nghĩa là gì?
morsicatura (danh từ) nghĩa là vết cắn.
morsicatura là giống đực hay giống cái?
morsicatura là danh từ giống cái: la morsicatura, số nhiều le morsicature.