TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mostra

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmos.tra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la mostra · số nhiều: le mostre

mostra nghĩa là triển lãm.

Cũng là một dạng biến đổi của mostrare — Cho xem, đưa ra xem.

Nghĩa của mostra

Danh từ · giống cái

  1. Triển lãm.

Câu ví dụ với mostra

  • Mostra un grande entusiasmo per il suo lavoro. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #930661
  • La mostra rimarrà aperta per un altro mese. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1576685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibition, show

Câu hỏi thường gặp

mostra nghĩa là gì?

mostra (danh từ) nghĩa là triển lãm.

mostra là giống đực hay giống cái?

mostra là danh từ giống cái: la mostra, số nhiều le mostre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.