multa
/ˈmul.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la multa · số nhiều: le multe
multa nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
Cũng là một dạng biến đổi của multare — Phạt vạ, bắt phạt.
Nghĩa của multa
Danh từ · giống cái
- Tiền phạt, tiền bồi thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fine (a fee levied as punishment for breaking the law)
Câu hỏi thường gặp
multa nghĩa là gì?
multa (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
multa là giống đực hay giống cái?
multa là danh từ giống cái: la multa, số nhiều le multe.