TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mungere

/ˈmun.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

mungere nghĩa là vắt sữa.

Nghĩa của mungere

Động từ

  1. Vắt sữa.

Chia động từ mungere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: muntoDanh động từ: mungendo

Hiện tại presente

  • io mungo
  • tu mungi
  • lui/lei munge
  • noi mungiamo
  • voi mungete
  • loro mungono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho munto
  • tu hai munto
  • lui/lei ha munto
  • noi abbiamo munto
  • voi avete munto
  • loro hanno munto

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io mungevo
  • tu mungevi
  • lui/lei mungeva
  • noi mungevamo
  • voi mungevate
  • loro mungevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io munsi
  • tu mungesti
  • lui/lei munse
  • noi mungemmo
  • voi mungeste
  • loro munsero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io mungerò
  • tu mungerai
  • lui/lei mungerà
  • noi mungeremo
  • voi mungerete
  • loro mungeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io mungerei
  • tu mungeresti
  • lui/lei mungerebbe
  • noi mungeremmo
  • voi mungereste
  • loro mungerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io munga
  • che tu munga
  • che lui/lei munga
  • che noi mungiamo
  • che voi mungiate
  • che loro mungano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io mungessi
  • che tu mungessi
  • che lui/lei mungesse
  • che noi mungessimo
  • che voi mungeste
  • che loro mungessero

Mệnh lệnh imperativo

  • mungi! (tu)
  • munga! (lei)
  • mungiamo! (noi)
  • mungete! (voi)
  • mungano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mungere

Đồng nghĩa

Họ từ của mungere

Câu ví dụ với mungere

  • Mungi le mucche. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7932766
  • Munga le mucche. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7932767
  • Mungete le mucche. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7932769
  • Mungi le vacche. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7932770
  • Munga le vacche. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7932771
  • Mungete le vacche. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7932772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to milk; to steal

Câu hỏi thường gặp

mungere nghĩa là gì?

mungere (động từ) nghĩa là vắt sữa.

Chia động từ mungere ở thì hiện tại thế nào?

io mungo, tu mungi, lui/lei munge, noi mungiamo, voi mungete, loro mungono. Phân từ quá khứ: munto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.