museologia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la museologia · số nhiều: le museologie
museologia nghĩa là bảo tàng học.
Nghĩa của museologia
Danh từ · giống cái
- Bảo tàng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ museology (museum studies)
Câu hỏi thường gặp
museologia nghĩa là gì?
museologia (danh từ) nghĩa là bảo tàng học.
museologia là giống đực hay giống cái?
museologia là danh từ giống cái: la museologia, số nhiều le museologie.