TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

museologia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la museologia · số nhiều: le museologie

museologia nghĩa là bảo tàng học.

Nghĩa của museologia

Danh từ · giống cái

  1. Bảo tàng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ museology (museum studies)

Câu hỏi thường gặp

museologia nghĩa là gì?

museologia (danh từ) nghĩa là bảo tàng học.

museologia là giống đực hay giống cái?

museologia là danh từ giống cái: la museologia, số nhiều le museologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.