musica
đi với mạo từ: la musica · số nhiều: le musiche
musica nghĩa là âm nhạc.
Cũng là một dạng biến đổi của musicare — Phổ nhạc.
Nghĩa của musica
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc.
Cụm từ, thành ngữ với musica
- musica classica — Nhạc cổ điển.
- musica da camera — Nhạc thính phòng.
Câu ví dụ với musica
- Tom e Mary stavano ballando sulla musica. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3399450
- Tom e Mary stavano danzando sulla musica. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3399451
- Il rock è la musica dei giovani. Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3923496
- A Susie piace la musica giapponese. Susie thích âm nhạc Nhạt Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373753
- Mio fratello è interessato di inglese e musica. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842734
- A me piace ascoltare la musica. Tôi thích nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392093
- Quale preferisci: la musica o l'inglese? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4054061
- Quale preferisce: la musica o l'inglese? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4054062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ music
Câu hỏi thường gặp
musica nghĩa là gì?
musica (danh từ) nghĩa là âm nhạc.
musica là giống đực hay giống cái?
musica là danh từ giống cái: la musica, số nhiều le musiche.