muto
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmu.to/ giọng máy của trình duyệt
muto nghĩa là lặng lẽ, câm lặng, câm.
Cũng là một dạng biến đổi của mutare — Thay đổi, đổi.
Nghĩa của muto
Tính từ
- Lặng lẽ, câm lặng.
- Câm.
Dạng từ của muto
| Giống cái số ít | muta |
| Giống đực số nhiều | muti |
| Giống cái số nhiều | mute |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ speechless; silent; unpronounced; classified as an obstruent (speech sound requiring tight restriction of airflow)
- Thán từ shut up!
Câu hỏi thường gặp
muto nghĩa là gì?
muto (tính từ) nghĩa là lặng lẽ, câm lặng, câm.