TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

muto

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmu.to/ giọng máy của trình duyệt

muto nghĩa là lặng lẽ, câm lặng, câm.

Cũng là một dạng biến đổi của mutare — Thay đổi, đổi.

Nghĩa của muto

Tính từ

  1. Lặng lẽ, câm lặng.
  2. Câm.

Dạng từ của muto

Giống cái số ítmuta
Giống đực số nhiềumuti
Giống cái số nhiềumute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ speechless; silent; unpronounced; classified as an obstruent (speech sound requiring tight restriction of airflow)
  • Thán từ shut up!

Câu hỏi thường gặp

muto nghĩa là gì?

muto (tính từ) nghĩa là lặng lẽ, câm lặng, câm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.