nanotecnologia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la nanotecnologia · số nhiều: le nanotecnologie
nanotecnologia nghĩa là công nghệ nano.
Nghĩa của nanotecnologia
Danh từ · giống cái
- Công nghệ nano.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nanotechnology
Câu hỏi thường gặp
nanotecnologia nghĩa là gì?
nanotecnologia (danh từ) nghĩa là công nghệ nano.
nanotecnologia là giống đực hay giống cái?
nanotecnologia là danh từ giống cái: la nanotecnologia, số nhiều le nanotecnologie.