nascosto
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nasˈkos.to/ giọng máy của trình duyệt
nascosto nghĩa là ẩn.
Cũng là một dạng biến đổi của nascondere — Giấu.
Nghĩa của nascosto
Tính từ
- Ẩn.
Dạng từ của nascosto
| Giống cái số ít | nascosta |
| Giống đực số nhiều | nascosti |
| Giống cái số nhiều | nascoste |
Câu ví dụ với nascosto
- Tom si è nascosto dietro il muro. Tom đã nấp sau bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9267255
- Si dice che ci siano dei tesori nascosti lì. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10256604
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hidden
Câu hỏi thường gặp
nascosto nghĩa là gì?
nascosto (tính từ) nghĩa là ẩn.