nel
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nel/ giọng máy của trình duyệt
nel nghĩa là In + il: trong, ở trong (nel cassetto — trong ngăn kéo).
Nghĩa của nel
Từ rút gọn
- In + il: trong, ở trong (nel cassetto — trong ngăn kéo) (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với nel
- nel bene e nel male — Dù tốt hay xấu.
- nel corso di — Trong, trong lúc, trong khi, trong khoảng.
- spina nel fianco — Cái gai trong mắt.
Câu ví dụ với nel
- Nel museo è esposto qualche oggetto interessante. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #987811
- Sono seduti sulla panchina nel parco. Chúng nó ngồi trên ghế băng trong công viên.Tatoeba #1765001
- Non appena ha messo piede nel villaggio, lui è andato subito a trovarla. Vừa mới đặt chân tới ngôi làng, anh ta liền đi gặp cô ấy.Tatoeba #1752180
- Sono stato nel treno per dodici ore. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #706821
- Tom fallì nel mantenere la sua promessa. Tom đã không giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585629
- Lo faccia nel modo che le dice. Làm theo cách mà nó đã chỉ mày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2286417
- Non ci permetteranno di entrare nel giardino. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3480076
- Io sono nata a Osaka nel millenovecentosettantasette. Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3641265
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
nel nghĩa là gì?
nel (từ rút gọn) nghĩa là In + il: trong, ở trong (nel cassetto — trong ngăn kéo).