spina nel fianco
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la spina nel fianco · số nhiều: le spine nel fianco
spina nel fianco nghĩa là cái gai trong mắt.
Nghĩa của spina nel fianco
Danh từ · giống cái
- Cái gai trong mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cause of serious and continuous concern; pain in the neck, thorn in the flesh
Câu hỏi thường gặp
spina nel fianco nghĩa là gì?
spina nel fianco (danh từ) nghĩa là cái gai trong mắt.
spina nel fianco là giống đực hay giống cái?
spina nel fianco là danh từ giống cái: la spina nel fianco, số nhiều le spine nel fianco.