spina
đi với mạo từ: la spina · số nhiều: le spine
spina nghĩa là gai, phích, đầu cắm.
Nghĩa của spina
Danh từ · giống cái
- Gai.
- Phích, đầu cắm, đầu cắm điện.
Họ từ của spina
Cụm từ, thành ngữ với spina
- spina dorsale — Xương sống.
- spina nel fianco — Cái gai trong mắt.
Câu ví dụ với spina
- Ogni rosa ha le sue spine. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1637447
- I fiori belli hanno le spine. Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12764518
- Non c'è rosa senza spine. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408728
- Le rose hanno le spine. Hoa hồng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10803238
- Le rose hanno spine. Hoa hồng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10803237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thorn; spine, prickle; plug (electrical); bone (of fish); bunghole
Câu hỏi thường gặp
spina nghĩa là gì?
spina (danh từ) nghĩa là gai, phích, đầu cắm.
spina là giống đực hay giống cái?
spina là danh từ giống cái: la spina, số nhiều le spine.