TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

nitticora

danh từ giống cái
/nitˈti.ko.ra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la nitticora · số nhiều: le nitticore

nitticora nghĩa là vạc.

Nghĩa của nitticora

Danh từ · giống cái

  1. Vạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black-crowned night heron (Nycticorax nycticorax)

Câu hỏi thường gặp

nitticora nghĩa là gì?

nitticora (danh từ) nghĩa là vạc.

nitticora là giống đực hay giống cái?

nitticora là danh từ giống cái: la nitticora, số nhiều le nitticore.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.