nitticora
danh từ giống cái
/nitˈti.ko.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la nitticora · số nhiều: le nitticore
nitticora nghĩa là vạc.
Nghĩa của nitticora
Danh từ · giống cái
- Vạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black-crowned night heron (Nycticorax nycticorax)
Câu hỏi thường gặp
nitticora nghĩa là gì?
nitticora (danh từ) nghĩa là vạc.
nitticora là giống đực hay giống cái?
nitticora là danh từ giống cái: la nitticora, số nhiều le nitticore.