noce moscata
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la noce moscata · số nhiều: le noci moscate
noce moscata nghĩa là hạt nhục đậu khấu.
Nghĩa của noce moscata
Danh từ · giống cái
- Hạt nhục đậu khấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutmeg
Câu hỏi thường gặp
noce moscata nghĩa là gì?
noce moscata (danh từ) nghĩa là hạt nhục đậu khấu.
noce moscata là giống đực hay giống cái?
noce moscata là danh từ giống cái: la noce moscata, số nhiều le noci moscate.