nonviolenza
danh từ giống cái
/ˌnon.vi.oˈlɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la nonviolenza · số nhiều: le nonviolenze
nonviolenza nghĩa là bất bạo động.
Nghĩa của nonviolenza
Danh từ · giống cái
- Bất bạo động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonviolence
Câu hỏi thường gặp
nonviolenza nghĩa là gì?
nonviolenza (danh từ) nghĩa là bất bạo động.
nonviolenza là giống đực hay giống cái?
nonviolenza là danh từ giống cái: la nonviolenza, số nhiều le nonviolenze.