TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nordafrica

giọng máy của trình duyệt

Nordafrica nghĩa là bắc phi.

Nghĩa của Nordafrica

Danh từ riêng

  1. Bắc phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng North Africa (a geographic region comprising the northern part of Africa, usually referring to specifically the regions north of the Sahara Desert where Arabic is widely spoken as a mother tongue)

Câu hỏi thường gặp

Nordafrica nghĩa là gì?

Nordafrica (danh từ riêng) nghĩa là bắc phi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.