TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

nozione

danh từ giống cái
/notˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la nozione · số nhiều: le nozioni

nozione nghĩa là khái niệm.

Nghĩa của nozione

Danh từ · giống cái

  1. Khái niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notion, idea

Câu hỏi thường gặp

nozione nghĩa là gì?

nozione (danh từ) nghĩa là khái niệm.

nozione là giống đực hay giống cái?

nozione là danh từ giống cái: la nozione, số nhiều le nozioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.