numero quadrato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il numero quadrato · số nhiều: i numeri quadrati
numero quadrato nghĩa là số chính phương.
Nghĩa của numero quadrato
Danh từ · giống đực
- Số chính phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square number
Câu hỏi thường gặp
numero quadrato nghĩa là gì?
numero quadrato (danh từ) nghĩa là số chính phương.
numero quadrato là giống đực hay giống cái?
numero quadrato là danh từ giống đực: il numero quadrato, số nhiều i numeri quadrati.