TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

numerologia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la numerologia · số nhiều: le numerologie

numerologia nghĩa là thần số học.

Nghĩa của numerologia

Danh từ · giống cái

  1. Thần số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numerology

Câu hỏi thường gặp

numerologia nghĩa là gì?

numerologia (danh từ) nghĩa là thần số học.

numerologia là giống đực hay giống cái?

numerologia là danh từ giống cái: la numerologia, số nhiều le numerologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.