nutrizione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la nutrizione · số nhiều: le nutrizioni
nutrizione nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa của nutrizione
Danh từ · giống cái
- Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nutrition; nourishment
Câu hỏi thường gặp
nutrizione nghĩa là gì?
nutrizione (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
nutrizione là giống đực hay giống cái?
nutrizione là danh từ giống cái: la nutrizione, số nhiều le nutrizioni.