TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

nuovo

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈnwɔ.vo/ giọng máy của trình duyệt

nuovo nghĩa là mới.

Nghĩa của nuovo

Tính từ

  1. Mới.

Dạng từ của nuovo

Giống cái số ítnuova
Giống đực số nhiềunuovi
Giống cái số nhiềunuove
So sánh nhấtnuovissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuovo

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với nuovo

Câu ví dụ với nuovo

  • La sua auto è il modello più nuovo. Chiếc xe của anh ta là model mới nhất.Tatoeba #1748501
  • Quella zona è piena di case nuove. Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #1748481
  • Quella è una nuova tecnologia perfetta. Đó là công nghệ hoàn toàn mới.Tatoeba #1752394
  • Le mie scarpe sono troppo piccole, ne ho bisogno di nuove. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #4456
  • No, non è il mio nuovo ragazzo. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384839
  • No, non è il mio nuovo fidanzato. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622162
  • Io ho bisogno di un nuovo computer. Tôi cần có một máy vi tính mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1869225
  • Non voglio di nuovo degli spaghetti stasera. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436824

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ new

Câu hỏi thường gặp

nuovo nghĩa là gì?

nuovo (tính từ) nghĩa là mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.