TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

obbligazione

danh từ giống cái
/ob.bli.ɡatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'obbligazione · số nhiều: le obbligazioni

obbligazione nghĩa là trái phiếu.

Nghĩa của obbligazione

Danh từ · giống cái

  1. Trái phiếu.

Họ từ của obbligazione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obligation; bond, debenture

Câu hỏi thường gặp

obbligazione nghĩa là gì?

obbligazione (danh từ) nghĩa là trái phiếu.

obbligazione là giống đực hay giống cái?

obbligazione là danh từ giống cái: l'obbligazione, số nhiều le obbligazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.