obbligazione
danh từ giống cái
/ob.bli.ɡatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'obbligazione · số nhiều: le obbligazioni
obbligazione nghĩa là trái phiếu.
Nghĩa của obbligazione
Danh từ · giống cái
- Trái phiếu.
Họ từ của obbligazione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obligation; bond, debenture
Câu hỏi thường gặp
obbligazione nghĩa là gì?
obbligazione (danh từ) nghĩa là trái phiếu.
obbligazione là giống đực hay giống cái?
obbligazione là danh từ giống cái: l'obbligazione, số nhiều le obbligazioni.