TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

occulto

/okˈkul.to/ giọng máy của trình duyệt

occulto nghĩa là ẩn.

Cũng là một dạng biến đổi của occultare — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Nghĩa của occulto

Tính từ

  1. Ẩn.

Dạng từ của occulto

Giống cái số ítocculta
Giống đực số nhiềuocculti
Giống cái số nhiềuocculte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hidden, concealed; secret; occult

Câu hỏi thường gặp

occulto nghĩa là gì?

occulto (tính từ) nghĩa là ẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.