occulto
/okˈkul.to/ giọng máy của trình duyệt
occulto nghĩa là ẩn.
Cũng là một dạng biến đổi của occultare — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa của occulto
Tính từ
- Ẩn.
Dạng từ của occulto
| Giống cái số ít | occulta |
| Giống đực số nhiều | occulti |
| Giống cái số nhiều | occulte |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hidden, concealed; secret; occult
Câu hỏi thường gặp
occulto nghĩa là gì?
occulto (tính từ) nghĩa là ẩn.