occupante
danh từ cả hai giống
/ok.kuˈpan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'occupante · số nhiều: gli occupanti
occupante nghĩa là người chiếm giữ.
Cũng là một dạng biến đổi của occupare — Chiếm, chiếm giữ.
Nghĩa của occupante
Danh từ · cả hai giống
- Người chiếm giữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ occupying
- Danh từ occupier, occupant
Câu hỏi thường gặp
occupante nghĩa là gì?
occupante (danh từ) nghĩa là người chiếm giữ.
occupante là giống đực hay giống cái?
occupante là danh từ cả hai giống: l'occupante, số nhiều gli occupanti.